0914821992
371 Trần Hưng Đạo,Phường An Lưu ,Thị Xã Kinh Môn , Hai Duong, Vietnam

Giá Bán Xe VinFast VF MPV 7 Tháng 05/2026

Đánh giá xe VinFast VF MPV 7

Phần đầu xe

Đạt cọc xe VinFast VF MPV 7 chỗ giá cực tốt

Giá xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

Giá xe VinFast VF MPV 7

giá xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

giá xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

giá xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

Phần thân xe

Khuyến mãi xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

giá xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

giá xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

giá xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

giá xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

Khuyến mãi xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

Phần đuôi xe

Khuyến mãi xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

giá xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

giá xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

giá xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

giá xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

Nội thất xe VinFast VF MPV 7

giá xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

giá xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

giá xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

giá xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

giá xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

giá xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

giá xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

giá xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

giá xe vinfast VF MPV 7 mới nhất

Thông số kỹ thuật xe VinFast VF MPV 7

 

 

→ Quý khách xoay ngang điện thoại để xem

Thông số VinFast VF MPV 7 VinFast Limo Green
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG
Kích thước D x R x C (mm) 4.740 x 1.872 x 1.734 4.740 x 1.872 x 1.729
Chiều dài cơ sở (mm) 2.840  
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 180
Bán kính quay đầu tối thiểu (m) 5,815
Dung tích cốp sau (L) 126/606/1.240
Khối lượng bản thân (Kg) 1875
HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG
Động cơ 1 động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất tối đa 150 kW (201 HP)
Momen xoắn cực đại 280 Nm
Tốc độ tối đa 140 Km/h
Chế độ lái 3 chế độ: Eco/Comfort/Sport 2 chế độ: Eco/Normal
Phanh tái sinh
KHUNG GẦM & TRUYỀN ĐỘNG
Hệ thống phanh Phanh trước đĩa thông gió/ Phanh sau đĩa
Mâm & Lốp Mâm hợp kim nhôm 19 inch 235/50R19 Mâm thép 18 inch 235/55R18
Hệ thống treo trước/sau Độc lập MacPherson/ Đa liên kết
Dẫn động Cầu trước (FWD)
Phanh tay Điện tử
Chuyển số Dạng núm xoay Cần gạt tích hợp sau vô lăng
HỆ THỐNG PIN CAO ÁP
Dung lượng pin khả dụng LFP 60,13 kWh
Quãng đường đi được mỗi lần sạc đầy 450 km (NEDC)
Công suất sạc AC tối đa 6,9 kW
Công suất sạc DC tối đa 80 kW
Bộ sạc tại nhà 7,4 kW (Aftersales)
Hệ thống làm mát pin cao áp Bằng nước làm mát
NGOẠI THẤT
Đèn pha LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Điều khiển góc chiếu đèn Chỉnh cơ
Đèn chiếu sáng ban ngày/ Đèn định vị LED/ LED
Đèn hậu/ Đèn phanh trên LED/ LED
Đèn nhận diện thương hiệu trước/sau LED/ LED Chrome/ Nhựa đỏ
Đèn chờ dẫn đường
Gương chiếu hậu bên ngoài Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh điện, gập điện (AFS), báo rẽ (AFS)
Cửa & kính cửa sổ Chốt điện, kính cửa sổ chỉnh điện, lên xuống 1 chạm
Kính chắn gió & gạt mưa Loại thường không có chống tia UV/ Chỉnh cơ
Đèn sương mù trước/sau Không có
Cốp sau Chỉnh cơ
NỘI THẤT
Số chỗ ngồi & chất liệu 7 chỗ/ Giả da 7 chỗ/ Bọc vải, Giả da (AFS)
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng, tích hợp tựa đầu (có điều chỉnh)
Ghế phụ Chỉnh cơ 4 hướng, tích hợp tựa đầu (có điều chỉnh)
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, trượt, tích hợp tựa đầu có thể điều chỉnh và móc khóa trẻ em ISOFIX
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50
Vô lăng D-cut, bọc da, chỉnh cơ 4 hướng D-cut, chỉnh cơ 4 hướng
TIỆN NGHI
Hệ thống điều hòa Tự động 1 vùng
Lọc bụi cabin PM2.5 Lọc bụi/ phấn hoa
Làm tan sương Chỉ có tan sương
Cửa gió cho hàng ghế thứ 2 & 3
Màn hình giải trí trung tâm 10,1 inch
Hệ thống âm thanh 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe Chỉnh cơ, 2 chế độ ngày & đêm
Tấm che nắng 2 bên, không có gương
Cổng USB Type A: 2 cổng/ Type C: 2 cổng
Cổng sạc 12V 2 cổng ở hàng ghế trước & cốp sau
Chìa khóa thông minh
Đèn chiếu khoang hành lý
AN TOÀN & AN NINH
(ABS)
(BA)
(EBD)
(ESC)
(HSA)
(Auto hold)
(HSA)
(TCS)
(ROM)
(ESS)
Túi khí 4 túi khí
Nút tắt túi khí hành khách trước
Giám sát áp suất lốp Không có
Cảnh báo chống trộm
Tự động khóa cửa khi xe di chuyển
TRANG BỊ KHÁC
Hộp đựng dụng cụ sửa xe
Bộ vá lốp + bơm Bộ vá lốp
Sách hướng dẫn sử dụng
HỆ THỐNG GIẢI TRÍ
Kết nối Apple Carplay & Android Auto Có, cắm dây Không có
Chế độ cắm trại (Camp mode)
HỆ THỐNG HỖ TRỢ LÁI
Ga tự động cơ bản (Cruise Control) Không có
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau Không có
Camera Camera 360° (AFS) Camera lùi

Các câu hỏi thường gặp khi chọn mua VinFast VF MPV 7

1. Giá bán niêm yết của VinFast VF MPV 7 là bao nhiêu?

Giá bán MSRP (đã bao gồm VAT và kèm pin) của dòng xe VF MPV 7 là 819.000.000 VNĐ. Sau khi trừ tất cả các ưu đãi giá bán chỉ còn 754.860.000

Đạt cọc xe VinFast VF MPV 7 chỗ giá cực tốt

2. Nếu tôi đặt cọc sớm trong giai đoạn ra mắt thì có ưu đãi gì không?

Khách hàng tiên phong đặt cọc mua xe từ ngày 20/05/2026 đến hết 15/05/2026 qua website của VinFast sẽ nhận được các ưu đãi sau:

  • Được tặng 2 năm bảo hiểm có thể quy đổi thành tiền trị giá 15 triệu đồng (đã bao gồm VAT).
  • Lưu ý: Đây là loại cọc tiên phong không hoàn, không hủy và không chuyển nhượng.

3. Hiện nay VinFast có chương trình giảm giá trực tiếp nào cho dòng xe này không?

Có, trong năm 2026, VinFast áp dụng chương trình "Mãnh liệt vì tương lai xanh":

  • Mức ưu đãi: Giảm 6% trên giá MSRP (khoảng 49 triệu đồng).
  • Thời gian áp dụng: Từ 04/05/2026 đến hết 31/12/2026 (tính theo ngày xuất hóa đơn).

4. Xe có thể đi được bao xa sau mỗi lần sạc đầy và sử dụng loại pin gì?

Xe sử dụng hệ thống pin LFP với dung lượng khả dụng là 60,13 kWh.

  • Quãng đường di chuyển: Khoảng 450 km cho mỗi lần sạc đầy (theo tiêu chuẩn NEDC).
  • Công suất sạc: Hỗ trợ sạc nhanh DC tối đa 80 kW và sạc AC tối đa 6,9 kW.

5. Kích thước xe như thế nào, có phù hợp cho gia đình đông người không?

VF MPV 7 là dòng xe 7 chỗ với không gian rộng rãi, thông số cụ thể như sau:

  • Kích thước (D x R x C): 4.740 x 1.872 x 1.734 mm.
  • Chiều dài cơ sở: 2.840 mm, giúp khoang nội thất thông thoáng.
  • Dung tích cốp sau: Linh hoạt từ 126L và có thể mở rộng lên tới 1.240L khi gập các hàng ghế.

6. Động cơ và khả năng vận hành của xe như thế nào?

Xe được trang bị hệ thống truyền động hiện đại:

  • Động cơ: 1 motor điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu, dẫn động cầu trước (FWD).
  • Công suất tối đa: 150 kW (tương đương 201 HP), mô-men xoắn cực đại 280 Nm.
  • Chế độ lái: Có 3 chế độ là Eco và Normal và Sport.

7. Xe được trang bị những tính năng an toàn nào?

VinFast chú trọng vào an toàn với các trang bị tiêu chuẩn trên VF MPV 7:

  • Túi khí: Hệ thống 4 túi khí.
  • Hệ thống phanh: Chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA).
  • Tính năng hỗ trợ khác: Cân bằng điện tử (ESC), kiểm soát lực kéo (TCS), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA), chống lật (ROM) và tự động giữ phanh (Auto hold).

8. Các tiện nghi giải trí bên trong xe gồm những gì?

Khoang lái được thiết kế hiện đại phục vụ nhu cầu giải trí và tiện dụng:

  • Màn hình: Màn hình giải trí trung tâm 10,1 inch.
  • Kết nối: Quản lý eSIM, kết nối Apple CarPlay và Android Auto (yêu cầu cắm dây).
  • Âm thanh: Hệ thống 4 loa.
  • Tiện ích khác: Chế độ cắm trại (Camp mode), chìa khóa thông minh, và điều hòa tự động 1 vùng có cửa gió cho hàng ghế 2 và 3.

9. Nếu tôi chưa có đủ tài chính ngay, VinFast có chính sách hỗ trợ vay vốn không?

Có, VinFast cung cấp chính sách "Mua xe 0 đồng":

  • Ưu đãi: Khách hàng có thể được cho vay lên tới 100% giá trị xe mà không cần vốn đối ứng.

10. So sánh VinFast VF MPV 7 và Limo Green?

Thông số VinFast VF MPV 7 VinFast Limo Green
Kích thước D x R x C (mm) 4.740 x 1.872 x 1.734 4.740 x 1.872 x 1.729
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 180
Chế độ lái 3 chế độ: Eco/Comfort/Sport 2 chế độ: Eco/Normal
Mâm & Lốp Mâm hợp kim nhôm 19 inch 235/50R19 Mâm thép 18 inch 235/55R18
Chuyển số Dạng núm xoay Cần gạt tích hợp sau vô lăng
Đèn nhận diện trước/sau LED/ LED Chrome/ Nhựa đỏ
Gương chiếu hậu bên ngoài Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh điện
Chất liệu ghế Giả da Bọc vải
Vô lăng D-cut, bọc da, chỉnh cơ 4 hướng D-cut, chỉnh cơ 4 hướng
Lọc bụi cabin PM2.5 Lọc bụi/ phấn hoa
Apple Carplay & Android Auto Có, cắm dây Không có
Cruise Control Không có
Cảm biến sau Không có
Camera Camera 360° (AFS) Camera lùi

Bình luận

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Phản hồi của khách hàng

X

Liên hệ

Tin tức nổi bật

Hỗ trợ trực tuyến ×